huyện đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công đường của một viên tri huyện (cũ): Chỉ trụ sở làm việc chính thức của quan tri huyện thời phong kiến, nơi tiến hành các công việc hành chính và xét xử của một huyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Viên tri huyện mới đã nhậm chức tại huyện đường. (Vị tri huyện mới đã nhậm chức tại công đường của huyện.)
- Dân chúng khi có việc kiện tụng thường phải tìm đến huyện đường. (Người dân khi có việc kiện cáo thường phải tìm đến công đường của huyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị gọi đến huyện đường": bị triệu tập đến trụ sở của quan huyện (thường để giải quyết việc kiện tụng).
- Ông ấy bị gọi đến huyện đường để làm chứng cho vụ án. (Ông ấy bị triệu tập đến công đường của huyện để làm chứng cho vụ án.)
Biến thể và từ liên quan
- Tri huyện (danh từ): Chức quan đứng đầu một huyện thời xưa.
- Công đường (danh từ): Nơi làm việc công cộng, trụ sở chính thức của chính quyền (thường dùng trong ngữ cảnh xưa).
- Huyện lỵ (danh từ): Trung tâm hành chính của một huyện, nơi đặt các cơ quan chính quyền (có thể dùng cho cả thời xưa và nay, khác với "huyện đường" mang sắc thái cổ).
Từ đồng nghĩa
- Công đường huyện: Cách gọi khác của huyện đường.
- Dinh tri huyện: Nơi ở và làm việc của quan tri huyện.
Lưu ý về từ ngữ
- Từ cổ: "Huyện đường" là một từ ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "trụ sở Ủy ban nhân dân huyện", "huyện ủy" hoặc "huyện lỵ".
- Công đường của một viên tri huyện (cũ).